khảo vấn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi kỹ, hỏi cặn kẽ để kiểm tra, đánh giá: Hành động đặt ra nhiều câu hỏi một cách chi tiết, có hệ thống nhằm mục đích thẩm tra, kiểm tra kiến thức, năng lực hoặc thông tin của một người, thường trong bối cảnh chính thức như thi cử, phỏng vấn tuyển dụng hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội đồng giám khảo sẽ khảo vấn các thí sinh về kiến thức chuyên môn.
- Cảnh sát tiến hành khảo vấn nghi can để làm rõ sự việc.
- Giáo sư dành nhiều thời gian để khảo vấn nghiên cứu sinh về luận án của họ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiến hành khảo vấn": thực hiện một cuộc hỏi đáp chính thức, có chủ đích.
- Cơ quan điều tra đã tiến hành khảo vấn tất cả nhân chứng có liên quan.
- "đối tượng bị khảo vấn": chỉ người phải trả lời các câu hỏi trong một cuộc hỏi cung, thẩm vấn.
- Đối tượng bị khảo vấn tỏ ra rất hợp tác.
Biến thể và từ gần giống
- Khảo thí (động từ): tổ chức thi cử, kiểm tra.
- Công tác khảo thí được tiến hành nghiêm túc.
- Thẩm vấn (động từ): hỏi cung một cách chính thức và thường có tính chất ép buộc, thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, điều tra.
- Công an thẩm vấn tên tội phạm.
Từ đồng nghĩa
- Chất vấn: hỏi một cách gay gắt, đòi hỏi phải trả lời (thường trong bối cảnh chính trị, nghị trường).
- Vấn đáp: hỏi và trả lời bằng miệng (thường trong thi cử, học thuật).
Từ trái nghĩa
- Trả lời tự do: trình bày mà không bị hỏi dồn dập, chi tiết.
- Trình bày một chiều: chỉ nói ra mà không có sự trao đổi, chất vấn lại.
Các cụm từ liên quan
- Hình thức khảo vấn: phương pháp, cách thức tiến hành việc hỏi đáp để đánh giá.
- Hình thức khảo vấn trực tiếp thường được ưa chuộng hơn.
- Nội dung khảo vấn: những vấn đề, câu hỏi cụ thể được đưa ra để hỏi.
- Nội dung khảo vấn xoay quanh kinh nghiệm làm việc của ứng viên.